Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếp nhận" (1)

tiếp nhận
Tiếng Anh Động từReceive/Acquire
Từ vựng của tôi
Anh ta đã tiếp nhận và chia sẻ thông tin không chính thống.
He received and shared unofficial information.

swap_horiz Từ liên quan "tiếp nhận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiếp nhận" (3)

Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
Lack of alertness when receiving information on social media.
Anh ta đã tiếp nhận và chia sẻ thông tin không chính thống.
He received and shared unofficial information.
Trong thời điểm giao thừa, bệnh viện tiếp nhận nhiều ca cấp cứu.
During the New Year's Eve period, the hospital admitted many emergency cases.